flushed
phổ biến #18462
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flushed
//
* tính từ- xúc động
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the pinkish flush of health
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having the pinkish flush of health
Đang tải...