Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flushing

/'flʌʃiŋ/ phổ biến #27987

“flushings” là số nhiều của flushing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flushing

//

* danh từ
  • sự rửa bằng tia nước
  • sự nhuộm màu đỏ máu
Định nghĩa tiếng Anh

v turn red, as if in embarrassment or shame v flow freely v glow or cause to glow with warm color or light v make level or straight v rinse, clean, or empty with a liquid v irrigate with water from a sluice v cause to flow or flood with or as if with water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...