Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluttering

/ˈflʌtərɪŋ/ phổ biến #18919
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluttering

//

* danh từ
  • sự dao động; sự rung động
Định nghĩa tiếng Anh

n the motion made by flapping up and down v move along rapidly and lightly; skim or dart v move back and forth very rapidly v flap the wings rapidly or fly with flapping movements v beat rapidly v wink briefly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...