Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluvial

/fluvial/ GRE phổ biến #38518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluvial

/fluvial/

tính từ

  • (thuộc) sông
  • thấy ở sông
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or happening in a river

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...