Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #38518

fluvial

/fluvial/

tính từ

  • (thuộc) sông
  • thấy ở sông
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or happening in a river

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...