fluvial
/fluvial/ GRE phổ biến #38518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluvial
/fluvial/
tính từ
- (thuộc) sông
- thấy ở sông
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or happening in a river