Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluxible

/flʌk'sɪbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluxible

//

* tính từ
  • dễ nóng chảy; dễ nấu chảy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being melted or fused, as a mineral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...