Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluxional

/fluxional/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluxional

/fluxional/

tính từ

  • (toán học) vi phân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or having the nature of, fluxion or fluxions; variable; inconstant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...