Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluxmeter

/'flʌksmi:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluxmeter

//

* danh từ
  • từ thông kế
Định nghĩa tiếng Anh

n meter that measures magnetic flux by the current it generates in a coil

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...