Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fly-by-nights” là số nhiều của fly-by-night — đang hiển thị từ gốc:

fly-by-night

/fly-by-night/

danh từ

  • người hay đi chơi đêm
  • người dọn nhà đêm (để trốn nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a debtor who flees to avoid paying\ns. (of businesses and businessmen) unscrupulous\ns. ephemeral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...