Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fly-bys” là số nhiều của fly-by — đang hiển thị từ gốc:

fly-by

//

* danh từ
  • sự bay của tàu vũ trụ
Biến thể từ fly-bys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flight at a low altitude (usually of military aircraft) over spectators on the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...