fly-fish
/fly-fish/
nội động từ
- câu (cá) bằng ruồi
Biến thể từ
fly-fishing hiện tại phân từ
fly-fished quá khứ
fly-fishes ngôi 3 số ít
fly-fished quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. fish with flies as lures