Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flyer

/flyer/ Collins ★ phổ biến #10734

“flyers” là số nhiều của flyer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tờ rơi danh từ

“I received a flyer advertising the upcoming concert.”Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo cho buổi hòa nhạc sắp tới.

Biến thể từ flyers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flyer

/flyer/

danh từ

  • vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ...)
  • xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh
  • người lái máy bay
  • cái nhảy vút lên
  • (thông tục) người nhiều tham vọng
  • (kỹ thuật) bánh đà
Định nghĩa tiếng Anh

n an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution n someone who travels by air n someone who operates an aircraft s (British informal) not to be deceived or hoodwinked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...