flying start
/ˈflaɪɪŋ stɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flying start
//
* danh từ- sự xuất phát
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...