Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flymen” là số nhiều của flyman — đang hiển thị từ gốc:

flyman

/flyman/

danh từ

  • (sân khấu) người kéo màn, người kéo phông
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người đánh xe độc mã
Biến thể từ flymen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The driver of a fly, or light public carriage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...