foal
/foul/ Collins ★ phổ biến #23087
“foaled” là quá khứ phân từ của foal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngựa con
danh từ
“The foal ran in the field.”Ngựa con chạy trên cánh đồng.
Biến thể từ
foals số nhiều
foaling hiện tại phân từ
foaled quá khứ phân từ
foaled quá khứ
foals ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foal
/foul/
danh từ
- ngựa con, lừa con
thành ngữ
- to be in (with) foal
- có chửa (ngựa cái, lừa cái)
ngoại động từ
- sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con)
nội động từ
- đẻ ngựa con, đẻ lừa con
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young horse v. give birth to a foal