Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foamed

//

* tính từ
  • sủi bọt; nổi bọt
Biến thể từ foamed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Foam

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...