Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20900

foaming

//

* danh từ
  • sự sủi bọt, sự nổi bọt, sự tạo bọt
Định nghĩa tiếng Anh

s. producing or covered with lathery sweat or saliva from exhaustion or disease

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...