Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fob

/fɔb/ phổ biến #27579
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fob

/fɔb/

danh từ

  • túi đồng hồ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dây đeo đồng hồ bỏ túi
  • cho vào túi, đút túi

ngoại động từ

  • đánh lừa, lừa dối, lừa bịp
  • (: off) đánh tráo
    • to fob something off upon somebody; to fob someone off with something: đánh tráo cho ai cái gì (xấu hơn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vest pocket to hold a pocket watch n. an adornment that hangs from a watch chain n. short chain or ribbon attaching a pocket watch to a man's vest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...