FOB
/fɒb/ phổ biến #27579
“fobbing” là hiện tại phân từ của FOB — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fobbed quá khứ phân từ
fobbed quá khứ
fobbing hiện tại phân từ
fobs số nhiều
fobs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
FOB
//
- (Econ) Giá không tính phí vận tải, giá FOB.+ Cụm thuật ngữ này chỉ giá hay giá trị của một hàng hoá được tính trên cơ sở quá trình sản xuất và không bao gồm chi phí vận chuyển hàng hoá đến người tiêu dùng.
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vest pocket to hold a pocket watch n. an adornment that hangs from a watch chain n. short chain or ribbon attaching a pocket watch to a man's vest