Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

focusing magnet

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

focusing magnet

//

  • (Tech) nam châm tụ tiêu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...