Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foe

/fou/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7547

“foes” là số nhiều của foe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kẻ thù, kẻ địch danh từ

“He fought bravely against his foe.”Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ thù của mình.

Biến thể từ foes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foe

/fou/

danh từ

  • (thơ ca) kẻ thù, kẻ địch
    • a sworn foe: kẻ thù không đội trời chung
  • (nghĩa bóng) vật nguy hại, kẻ thù
    • dirt is a gangerours foe to health: bụi là kẻ thù nguy hiểm của sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a personal enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...