foe
/fou/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7547
“foes” là số nhiều của foe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kẻ thù, kẻ địch
danh từ
“He fought bravely against his foe.”Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ thù của mình.
Biến thể từ
foes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foe
/fou/
danh từ
- (thơ ca) kẻ thù, kẻ địch
- a sworn foe: kẻ thù không đội trời chung
- (nghĩa bóng) vật nguy hại, kẻ thù
- dirt is a gangerours foe to health: bụi là kẻ thù nguy hiểm của sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a personal enemy