Từ điển Anh–Việt

112.255 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foggy

/'fɔgi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12681

“foggier” là so sánh hơn của foggy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có sương mù tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foggy

/'fɔgi/

tính từ

  • có sương mù; tối tăm
  • lờ mờ, mơ hồ, không rõ rệt
    • a foggy idea: ý kiến không rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

s stunned or confused and slow to react (as from blows or drunkenness or exhaustion) s indistinct or hazy in outline s filled or abounding with fog or mist s obscured by fog

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...