Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fogyism

/'fougidəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fogyism

/'fougidəm/

danh từ

  • tính hủ lậu, tính cổ hủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The principles and conduct of a fogy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...