Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foiled

/fɒild/ phổ biến #34713
Biến thể từ foiled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foiled

//

* tính từ
  • trang trí hình lá
Định nghĩa tiếng Anh

v enhance by contrast v hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of v cover or back with foil s disappointingly unsuccessful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...