Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

folder

/'fouldə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #7114

“folders” là số nhiều của folder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thư mục danh từ

“I saved the document in a new folder.”Tôi đã lưu tài liệu vào một thư mục mới.

Biến thể từ folders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

folder

/'fouldə/

danh từ

  • người gấp
  • dụng cụ gập giấy
  • bìa cứng (làm cặp giấy)
  • (số nhiều) kính gấp
  • tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. covering that is folded over to protect the contents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...