Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7345

foliage

/'fouliidʤ/

danh từ

  • (thực vật học) tán lá, bộ lá
  • hình trang trí hoa lá
Định nghĩa tiếng Anh

n the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants\nn (architecture) leaf-like architectural ornament

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...