folktale
“folktales” là số nhiều của folktale — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
folktale
//
* danh từ- truyện dân gian
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tale circulated by word of mouth among the common folk
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“folktales” là số nhiều của folktale — đang hiển thị từ gốc:
n. a tale circulated by word of mouth among the common folk
Đang tải...