Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

folktale

/'fәukteil/ phổ biến #23619

“folktales” là số nhiều của folktale — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ folktales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

folktale

//

* danh từ
  • truyện dân gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tale circulated by word of mouth among the common folk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...