Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“folktales” là số nhiều của folktale — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23619

folktale

//

* danh từ
  • truyện dân gian
Biến thể từ folktales số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tale circulated by word of mouth among the common folk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...