Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

follow-my-leader

/'fɔloumi'li:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

follow-my-leader

/'fɔloumi'li:də/

danh từ

  • trò chơi "rồng rắn lên mây"
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...