Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

food additives

Nghĩa thường dùng

chất phụ gia thực phẩm cụm từ

“I can’t believe food additives are good for our long-term health.”Tôi không tin chất phụ gia thực phẩm lại tốt cho sức khỏe lâu dài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...