Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

food stall

/ˈfuːd ˌstɔːl/

Đang hiển thị mục gốc food stall cho “food stalls”.

Nghĩa thường dùng

Quán ăn cụm từ

“The food stall sells delicious noodles and rice dishes.”Quán ăn bán mì và cơm rất ngon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...