Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

food-stuff

/'fu:dstʌf/

danh từ

  • thực phẩm
Biến thể từ food-stuffs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...