Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

food-stuff

/'fu:dstʌf/

“food-stuffs” là số nhiều của food-stuff — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ food-stuffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

food-stuff

/'fu:dstʌf/

danh từ

  • thực phẩm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...