Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17696

foodstuff

//

* danh từ
  • thực phẩm
Biến thể từ foodstuffs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance that can be used or prepared for use as food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...