Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15573

foolishness

/'fu:liʃnis/

danh từ

  • tính dại dột, tính ngu xuẩn, tính xuẩn ngốc
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of acting stupidly or rashly\nn the quality of being rash and foolish\nn a stupid mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...