Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foolishness

/'fu:liʃnis/ phổ biến #15573

“foolishnesses” là số nhiều của foolishness — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ foolishnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foolishness

/'fu:liʃnis/

danh từ

  • tính dại dột, tính ngu xuẩn, tính xuẩn ngốc
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of acting stupidly or rashly n the quality of being rash and foolish n a stupid mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...