Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foot-passenger

/'fut,pæsindʤə/

“foot-passengers” là số nhiều của foot-passenger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ foot-passengers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foot-passenger

/'fut,pæsindʤə/

danh từ

  • người đi bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...