footballer
/'futbɔ:lə/ Collins ★★ phổ biến #32136
Nghĩa thường dùng
cầu thủ bóng đá
danh từ
“The footballer scores a goal.”Cầu thủ bóng đá ghi bàn thắng.
Biến thể từ
footballers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
footballer
/'futbɔ:lə/
-player) /'futbɔ:l,pleiə/danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ bóng đá
Định nghĩa tiếng Anh
n an athlete who plays American football