Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footballer

/'futbɔ:lə/ Collins ★★ phổ biến #32136

“footballers” là số nhiều của footballer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cầu thủ bóng đá danh từ

“The footballer scores a goal.”Cầu thủ bóng đá ghi bàn thắng.

Biến thể từ footballers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footballer

/'futbɔ:lə/

-player) /'futbɔ:l,pleiə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cầu thủ bóng đá
Định nghĩa tiếng Anh

n an athlete who plays American football

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...