footmark
/'futmɑ:k/
“footmarks” là số nhiều của footmark — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
footmarks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
footmark
/'futmɑ:k/
danh từ
- vết chân, dấu chân
Định nghĩa tiếng Anh
n a mark of a foot or shoe on a surface