footstep
/'futstep/ Collins ★ phổ biến #6017
Biến thể từ
footsteps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
footstep
/'futstep/
danh từ
- bước chân đi
- tiếng chân đi
- dấu chân, vết chân
thành ngữ
- to follow in somobody's footsteps
- làm theo ai, theo gương ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of taking a step in walking n. the distance covered by a step