Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footstep

/'futstep/ Collins ★ phổ biến #6017

“footsteps” là số nhiều của footstep — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ footsteps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footstep

/'futstep/

danh từ

  • bước chân đi
  • tiếng chân đi
  • dấu chân, vết chân

thành ngữ

  1. to follow in somobody's footsteps
    • làm theo ai, theo gương ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of taking a step in walking n. the distance covered by a step

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...