Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26103

footstool

/'futstu:l/

danh từ

  • ghế để chân

thành ngữ

  1. God's footstool
  2. footstool of the Almighty
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi trần tục; trái đất; hạ giới
Biến thể từ footstools số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low seat or a stool to rest the feet of a seated person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...