Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footstool

/'futstu:l/ phổ biến #26103

“footstools” là số nhiều của footstool — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ footstools số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footstool

/'futstu:l/

danh từ

  • ghế để chân

thành ngữ

  1. God's footstool
  2. footstool of the Almighty
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi trần tục; trái đất; hạ giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low seat or a stool to rest the feet of a seated person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...