Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foppery

/'fɔpəri/

“fopperies” là số nhiều của foppery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fopperies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foppery

/'fɔpəri/

danh từ

  • tính công tử bột, tính thích chưng diện
Định nghĩa tiếng Anh

n. The behavior, dress, or other indication of a fop; coxcombry; affectation of show; showy folly. n. Folly; foolery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...