Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27395

forager

/'fɔridʤə/

danh từ

  • người cắt cỏ (cho súc vật)
  • người lục lọi
  • người cướp phá, người đánh phá
Biến thể từ foragers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who hunts for food and provisions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...