Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forager

/'fɔridʤə/ GRE phổ biến #27395

“foragers” là số nhiều của forager — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người săn bắn hái lượm danh từ

“The forager collected berries and nuts from the forest.”Người hái lượm đã thu thập quả mọng và hạt từ rừng.

Biến thể từ foragers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forager

/'fɔridʤə/

danh từ

  • người cắt cỏ (cho súc vật)
  • người lục lọi
  • người cướp phá, người đánh phá
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who hunts for food and provisions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...