forage
/'fɔridʤ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11147
“foraging” là hiện tại phân từ của forage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kiếm ăn
danh từ
“Wild animals often forage for food in the early morning or late afternoon to avoid predators.”Động vật hoang dã thường kiếm ăn vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh bị săn bắt.
Biến thể từ
foraging hiện tại phân từ
foraged quá khứ
forages ngôi 3 số ít
foraged quá khứ phân từ
forages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forage
/'fɔridʤ/
danh từ
- thức ăn (cho) vật nuôi, cỏ
- green forage: cỏ tươi
- sự cắt cỏ (cho súc vật ăn)
- sự lục lọi; sự tìm tòi
- sự tàn phá; cuộc đánh phá
ngoại động từ
- cho (ngựa...) ăn cỏ
- lấy cỏ ở (nơi nào)
- lục lọi ra (cái gì), tìm tòi ra (cái gì)
- tàn phá, cướp phá, đánh phá
nội động từ
- đi cắt cỏ (cho súc vật ăn)
- lục lọi; tìm tòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to forage for something: lục lọi tìm cái gì
- đánh phá
Định nghĩa tiếng Anh
v. wander and feed