Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foraminate

/fə'ræminit/

tính từ

  • có lỗ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...