Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foraminifer

//

* danh từ
  • số nhiều foraminifera, foraminiferrs
  • (động vật) trùng có lỗ
Biến thể từ foraminifers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n marine microorganism having a calcareous shell with openings where pseudopods protrude

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...