Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forbidden

/fə'bid/ Collins ★★ phổ biến #11841

Nghĩa thường dùng

bị cấm tính từ

“The rules state that forbidden items cannot be brought.”Các quy tắc quy định rằng các vật bị cấm không thể mang theo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forbidden

/fə'bid/

ngoại động từ forbad, forbade, forbidden

  • cấm, ngăn cấm
    • smoking strictly forbidden: tuyệt đối cấm hút thuốc lá
    • I am forbidden tobacco: tôi bị cấm hút thuốc lá
    • to forbid someone wine: cấm không cho ai uống rượu
    • to the house: cấm cửa
    • time forbids: thời gian không cho phép

thành ngữ

  1. God (Heaven) forbid!
    • lạy trời đừng có chuyện đó
Định nghĩa tiếng Anh

s. excluded from use or mention

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...