forbiddingness
/fə'bidiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forbiddingness
/fə'bidiɳnis/
danh từ
- tính chất gớm guốc, tính chất hãm tài
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...